Hạng Mục Chi Phí (勘定科目) Tại Nhật Bản: Hướng Dẫn...

Hạng Mục Chi Phí (勘定科目) Tại Nhật Bản: Hướng Dẫn Đầy Đủ Cho Freelancer 2026

Hướng dẫn đầy đủ về các hạng mục chi phí Nhật Bản (kamoku) cho khai thuế. Học cách phân loại hóa đơn: đi lại, vật tư, tiếp khách và nhiều hơn nữa.

1 tháng 2, 2026
6 phút đọc
Hạng Mục Chi Phí (勘定科目) Tại Nhật Bản: Hướng Dẫn Đầy Đủ Cho Freelancer 2026
Tuyên bố miễn trừ: Bài viết này chỉ cung cấp thông tin chung và không cấu thành tư vấn thuế hoặc pháp lý. Vui lòng tham khảo ý kiến chuyên gia thuế (zeirishi) cho tình huống cụ thể của bạn. Tiết lộ: Bài viết này được xuất bản bởi Denpyo, dịch vụ quản lý hóa đơn và chi phí.

Giới thiệu: Nắm Vững Hạng Mục Chi Phí Để Tối Đa Hóa Tiết Kiệm Thuế

"Tôi nên đặt hóa đơn này vào hạng mục chi phí nào?"

Nếu bạn là freelancer hoặc chủ doanh nghiệp cá nhân tại Nhật Bản tự khai thuế, bạn có thể đã tự hỏi câu này. Hiểu các hạng mục chi phí (勘定科目 / kanjō kamoku) là điều cần thiết để ghi nhận đúng các chi phí kinh doanh và tối đa hóa các khoản khấu trừ thuế.

Bạn sẽ học được gì trong bài viết này:

  • Hạng mục chi phí là gì và tại sao chúng quan trọng
  • 11 hạng mục chi phí chính với ví dụ thực tế
  • Những gì được tính là chi phí được khấu trừ (và những gì không)
  • Cách xử lý các trường hợp phân loại khó
  • Các phương pháp quản lý hóa đơn tốt nhất

1. Hạng Mục Chi Phí (勘定科目) Là Gì?

1.1 Khái niệm cơ bản

Hạng mục chi phí (勘定科目 / kanjō kamoku) là tên tiêu chuẩn được sử dụng để phân loại và ghi nhận các giao dịch kinh doanh. Hãy nghĩ về chúng như các thư mục để sắp xếp chi phí theo loại.

Tại sao chúng quan trọng:

  • Bắt buộc cho khai thuế — Bạn phải liệt kê chi phí theo hạng mục trong tờ khai
  • Bảo vệ khi kiểm toán — Phân loại đúng chứng minh kế toán đúng đắn
  • Hiểu biết kinh doanh — Xem chính xác tiền của bạn đi đâu

1.2 Không Có Yêu Cầu Pháp Lý Nghiêm Ngặt

Thực tế, không có yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt cho tên các hạng mục chi phí tại Nhật Bản. Bạn có thể tùy chỉnh chúng cho doanh nghiệp của mình.

Tuy nhiên, vì các biểu mẫu thuế và phần mềm kế toán sử dụng các hạng mục tiêu chuẩn, việc tuân theo các quy ước này là cách tiếp cận thực tế nhất.

2. 11 Hạng Mục Chi Phí Chính [Danh Sách Đầy Đủ]

2.1 Chi Phí Đi Lại & Giao Thông (旅費交通費)

Định nghĩa: Chi phí di chuyển và giao thông liên quan đến công việc

Được khấu trừ ✅Không được khấu trừ ❌
Vé tàu/xe buýt (họp khách hàng)Chi phí đi làm (nhà đến văn phòng)
Taxi (mục đích công việc)Giao thông du lịch cá nhân
Shinkansen/vé máy bay (công tác)Chuyến đi hỗn hợp cá nhân/công việc
Phí đỗ xe (mục đích công việc)
Thuê xe (phỏng vấn, nghiên cứu)
Lưu trú (công tác)

2.2 Vật Tư Tiêu Hao (消耗品費)

Định nghĩa: Vật phẩm có thời gian sử dụng dưới 1 năm hoặc giá dưới ¥100.000

Được khấu trừ ✅Không được khấu trừ ❌
Văn phòng phẩm (bút, sổ tay)PC trên ¥100.000 (→ khấu hao)
Mực in và giấyVăn phòng phẩm cá nhân
USB, chuột, bàn phímSách sở thích
In danh thiếp
PC/tablet dưới ¥100.000
Đăng ký phần mềm

2.3 Chi Phí Liên Lạc (通信費)

Định nghĩa: Chi phí điện thoại, internet, dịch vụ bưu chính

Được khấu trừ ✅Không được khấu trừ ❌
Hóa đơn điện thoại (phần công việc)Phần cuộc gọi cá nhân
Phí dịch vụ internetHóa đơn điện thoại gia đình
Chi phí máy chủ
Đăng ký tên miền
Phí bưu điện/chuyển phát
Đăng ký Zoom/họp video

2.4 Chi Phí Tiếp Khách (交際費)

Định nghĩa: Ăn uống, quà tặng và các chi phí khác để duy trì quan hệ kinh doanh

Được khấu trừ ✅Không được khấu trừ ❌
Ăn tối với khách hàngĂn với bạn bè
Quà tặng kinh doanhQuà tặng cá nhân cho gia đình
Chi phí tiếp khách golfGolf cá nhân
Quà chúc mừng/chia buồn

2.5 Chi Phí Họp (会議費)

Định nghĩa: Chi phí đồ ăn thức uống nhỏ trong các cuộc họp

Được khấu trừ ✅Không được khấu trừ ❌
Cà phê trong cuộc họpLàm việc một mình ở quán cà phê
Cơm hộp cho họp nội bộBữa tối đắt tiền (→ Tiếp khách)
Phí thuê phòng họp

2.6 Tiện Ích (水道光熱費)

Định nghĩa: Chi phí nước, điện và gas

Được khấu trừ ✅Không được khấu trừ ❌
Điện văn phòngPhần sử dụng cá nhân ở nhà
Gas văn phòng
Nước văn phòng

2.7 Tiền Thuê (地代家賃)

Định nghĩa: Tiền thuê văn phòng hoặc cửa hàng

Được khấu trừ ✅Không được khấu trừ ❌
Tiền thuê văn phòngTiền thuê nhà đầy đủ
Phí không gian làm việc chungTiền đặt cọc (phần hoàn lại)
Đỗ xe kinh doanh
Thuê kho

2.8 Phí Dịch Vụ (支払手数料)

Được khấu trừ ✅
Phí chuyển khoản ngân hàng
Phí nền tảng freelance
Phí xử lý thanh toán
Phí kế toán/luật sư
Phí dịch thuật

2.9 Chi Phí Quảng Cáo (広告宣伝費)

Được khấu trừ ✅
Google Ads / Facebook Ads
In tờ rơi/brochure
Sản xuất biển hiệu
Phát triển website
Phí gian hàng triển lãm

2.10 Đào Tạo & Sách

Được khấu trừ ✅Không được khấu trừ ❌
Hội thảo liên quan công việcLớp học sở thích
Sách kinh doanhTiểu thuyết/manga (phi kinh doanh)
Đăng ký tạp chí ngành
Khóa học trực tuyến

2.11 Chi Phí Khác (雑費)

Được khấu trừ ✅Cẩn thận ⚠️
Giặt khô (quần áo làm việc)Quá nhiều "khác" có thể gây câu hỏi kiểm toán
Phí xử lý rácGiữ dưới 5-10% tổng chi phí

3. Phương Pháp Quản Lý Hóa Đơn Tốt Nhất

3.1 Thời Gian Lưu Trữ

Loại Khai BáoThời Gian Lưu Trữ
Khai báo Xanh7 năm
Khai báo Trắng5 năm

3.2 Thông Tin Cần Ghi

  • Ngày giao dịch
  • Số tiền thanh toán
  • Người nhận (tên nhà cung cấp/cửa hàng)
  • Mục đích/Mô tả chi phí
  • Hạng mục chi phí được gán
  • (Cho tiếp khách) Tên và số người tham dự

Tóm Tắt

Bằng cách hiểu đúng các hạng mục chi phí, bạn có thể ghi nhận tất cả chi phí kinh doanh mà không bỏ sót và tối đa hóa tiết kiệm thuế.

Điểm chính:

  1. Không có quy tắc nghiêm ngặt cho tên hạng mục — Phân loại dựa trên thực tế kinh doanh
  2. Luôn giữ hóa đơn — 7 năm cho người khai báo Xanh
  3. Tách rõ sử dụng cá nhân — Sử dụng tính toán phân bổ văn phòng tại nhà
  4. Khi nghi ngờ, hỏi chuyên gia — Tham khảo kế toán viên
  5. Sắp xếp thường xuyên là quan trọng — Đừng vội vàng khi đến kỳ khai thuế

Hạn chót Khai Thuế 2026: 16 tháng 3 (Thứ Hai)

Đơn Giản Hóa Quản Lý Chi Phí Với Denpyo

Chỉ cần chụp ảnh hóa đơn và AI tự động phân loại. Trực quan hóa tiết kiệm thuế và nhận hỗ trợ khai thuế.

Dùng Thử Denpyo Miễn Phí

Cập nhật lần cuối: Tháng 2 năm 2026

Tác giả: Đội ngũ Nội dung Denpyo

Denpyo

Theo dõi chi phí, tối đa hóa khấu trừ

Denpyo quét hóa đơn của bạn và tự động tìm khoản tiết kiệm thuế.