Lợi nhuận chịu thuế tại Hong Kong: Hướng dẫn 20...

Lợi nhuận chịu thuế tại Hong Kong: Hướng dẫn 2026 cho freelancer

Cục Thuế Hong Kong (IRD) tính lợi nhuận chịu thuế của freelancer ra sao? Từ doanh thu gộp, các khoản được khấu trừ, khấu hao tài sản đến thuế suất hai bậc, kèm ví dụ cụ thể cho năm 2025/26.

9 tháng 4, 2026
5 phút đọc
Lợi nhuận chịu thuế tại Hong Kong: Hướng dẫn 2026 cho freelancer

Tuyên bố miễn trừ: Bài viết cung cấp thông tin chung cho freelancer và doanh nghiệp nhỏ tại Hong Kong về cách tính lợi nhuận chịu thuế theo Inland Revenue Ordinance. Không phải tư vấn thuế hay pháp lý. Thông tin cập nhật đến tháng 4/2026 — hãy xác minh với Cục Thuế Hong Kong (IRD) trước khi nộp BIR60.

Con số quan trọng nhất trên BIR60: lợi nhuận chịu thuế

Nếu bạn là freelancer hoặc chủ hộ kinh doanh (sole proprietor) tại Hong Kong, IRD không đánh thuế tổng số tiền vào tài khoản mà đánh thuế trên lợi nhuận chịu thuế — con số pháp lý sau khi trừ các khoản được khấu trừ theo Ordinance.

Tính sai bước này, bạn hoặc trả thuế nhiều hơn (bỏ sót khấu trừ hợp lệ), hoặc trả ít hơn và bị truy thu kèm phạt. Với freelancer thu HK$600.000/năm, chênh lệch giữa tối ưu và không tối ưu dễ lên tới HK$15.000–HK$40.000. Bài viết này áp dụng năm tài chính 2025/26.

Công thức cơ bản

Lợi nhuận chịu thuế = Doanh thu gộp − Khấu trừ hợp lệ ± Điều chỉnh − Khấu trừ ưu đãi − Lỗ chuyển tiếp

Thuế suất 2025/26 cho cơ sở không lập công ty:

  • 7,5% cho HK$2.000.000 đầu tiên
  • 15% cho phần vượt

Chỉ một thực thể trong nhóm công ty liên kết được hưởng mức 7,5%. Chi tiết tại thuế lợi nhuận hai bậc của IRD.

Bước 1 – Xác định doanh thu gộp

  • Hóa đơn đã được khách hàng trong và ngoài HK thanh toán
  • Thu nhập nền tảng (Upwork, Fiverr, Toptal, Contra) sau phí hoặc gộp và tách phí
  • Phí retainer, phí gấp, chi hộ khách hàng
  • Các khoản nợ khó đòi đã xóa nhưng được thu lại
  • Hàng hóa đã bán (khóa học số, template, NFT kinh doanh)

Không tính: cổ tức từ công ty HK (miễn thuế), lãi vốn dài hạn (HK không có CGT), lương đã đánh Salaries Tax. Lợi nhuận nguồn nước ngoài có thể không chịu thuế nhưng rào cản chứng minh cao.

Bước 2 – Kiểm tra “wholly, exclusively, necessarily”

  1. Wholly – 100% cho mục đích kinh doanh?
  2. Exclusively – không có lợi ích cá nhân đáng kể?
  3. Necessarily – cần thiết hợp lý để tạo thu nhập?

Bất kỳ “không” nào dẫn đến phân bổ hoặc không được khấu trừ.

Các chi phí phổ biến được khấu trừ

  • Phí coworking, thuê văn phòng
  • Đi lại gặp khách trong HK và công tác nước ngoài hợp lý
  • Đăng ký phần mềm chuyên nghiệp (Adobe, Figma, Notion, GitHub, Xero)
  • Marketing (hosting, Google/Meta ads, danh thiếp)
  • Văn phòng phẩm, in ấn, bưu phí
  • Cước điện thoại, internet (tách phần cá nhân)
  • Bảo hiểm nghề nghiệp, bảo hiểm doanh nghiệp
  • Phí ngân hàng, phí thanh toán
  • Nợ xấu đã xóa sau nỗ lực thu hồi
  • Lãi vay kinh doanh
  • Phí luật, kế toán (trừ mục vốn và tiền phạt)
  • Thuê ngoài, gia công (có chứng từ đầy đủ)

Bước 3 – Phân bổ home office

Chỉ phần dành riêng cho công việc mới được khấu trừ. Căn hộ 500 sqft, khu làm việc 80 sqft (16%) thì khấu trừ 16% tiền thuê, điện, gas, internet, phí quản lý. Lưu giữ sơ đồ, ảnh chụp, hóa đơn đứng tên bạn và ghi chú cách phân bổ. Xem thêm hướng dẫn home office HK.

Bước 4 – Các khoản KHÔNG khấu trừ

  • Chi phí cá nhân/gia đình (bao gồm “lương” chủ hộ kinh doanh)
  • Chi phí vốn (máy tính, máy ảnh, ô tô) – đưa vào khấu hao
  • Cải tạo tài sản vốn (sửa chữa vẫn khấu trừ được)
  • Thanh toán cho người thân cao hơn giá thị trường
  • Tiền phạt và thuế lợi nhuận tạm nộp
  • MPF tự nguyện vượt mức
  • Phí bảo hiểm nhân thọ (có thể giảm ở Salaries Tax)
  • Chi phí được bảo hiểm bồi hoàn

Bước 5 – Khấu hao (Capital Allowances)

  • Năm đầu: 60%
  • Hàng năm: 10%/20%/30% trên giá trị còn lại

Tỷ lệ phổ biến: máy tính/thiết bị VP 30%, bàn ghế 20%, ô tô 30%. Chi tiết tại DIPN No.7 của IRD. Giữ hóa đơn 7 năm (Section 51C).

Bước 6 – Khấu trừ ưu đãi

  • Ủng hộ được công nhận: tối đa 35% lợi nhuận, cho tổ chức theo Section 88
  • MPF bắt buộc: tự doanh HK$18.000/năm
  • VHIS: HK$8.000/người bảo hiểm/năm
  • Niên kim đủ điều kiện + TVC: tổng HK$60.000/năm

Bước 7 – Ví dụ: nhà thiết kế freelancer Chloe

  • Hóa đơn thu: HK$780.000
  • Phí Upwork + Stripe: HK$28.000
  • Coworking: HK$42.000
  • Phần mềm: HK$14.400
  • Marketing: HK$9.200
  • Home office (16% của HK$72.000): HK$11.520
  • iMac (HK$25.000): 60% HK$15.000 + 30% HK$3.000 = HK$18.000
  • MPF: HK$18.000
  • Ủng hộ: HK$5.000
  • Doanh thu: HK$780.000
  • Khấu trừ hợp lệ: HK$105.120
  • Khấu hao: HK$18.000
  • Ưu đãi: HK$23.000
  • Lợi nhuận chịu thuế: HK$633.880
  • Thuế (7,5%): HK$47.541

Nếu khai theo doanh thu gộp, đã nộp thừa hơn HK$10.900. Thử máy tính thuế thu nhập miễn phí.

Bước 8 – Lỗ, thuế tạm, chuyển tiếp

Khi chi phí vượt doanh thu bạn có lỗ thuế. Có thể bù trừ theo Personal Assessment hoặc chuyển tiếp vô thời hạn cho lợi nhuận tương lai cùng ngành. IRD còn phát hành thuế lợi nhuận tạm nộp. Nộp chậm sẽ bị cộng 5% theo Section 71, thêm 10% sau 6 tháng.

Lỗi thường gặp

  • Khấu trừ toàn bộ giá thiết bị thay vì khấu hao
  • Không phân bổ home office
  • Khai 100% cước điện thoại mà không có bằng chứng
  • Bỏ sót MPF, ủng hộ
  • Tính trùng các khoản thu hộ khách hàng
  • Không lưu 7 năm, bị IRD bác khấu trừ

Denpyo hỗ trợ freelancer ra sao

Khó nhất không phải công thức mà là quản lý hàng trăm hóa đơn. Denpyo chụp ảnh và tự động bóc tách người bán, ngày, số tiền, loại thuế; lưu trữ đúng 7 năm theo Section 51C. Vào mùa BIR60 bạn xuất sổ sạch gắn trực tiếp vào Part 5. Ngoài ra có công cụ kiểm tra khả năng khấu trừ miễn phí.

Điểm mấu chốt

  • IRD đánh thuế lợi nhuận chịu thuế, không phải doanh thu gộp
  • Công thức: doanh thu − khấu trừ − khấu hao − ưu đãi ± điều chỉnh lỗ
  • Khấu trừ phải “wholly, exclusively, necessarily”
  • Tài sản vốn đi theo khấu hao nhiều năm
  • Lưu chứng từ 7 năm, đối chiếu hàng tháng
  • 7,5% trên HK$2M đầu là ưu đãi lớn — đừng để mất
Denpyo

Theo dõi chi phí, tối đa hóa khấu trừ

Denpyo quét hóa đơn của bạn và tự động tìm khoản tiết kiệm thuế.